科学怪人

科学怪人
xuéGuàirén
khoa học quái nhân

Bác sĩ Frankenstein; quái vật Frankenstein

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bác sĩ Frankenstein; quái vật Frankenstein

    • Frankenstein là một cuốn tiểu thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.