科学史

科学史
xuéshǐ
khoa học sử

lịch sử khoa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử khoa học

    • Anh ấy rất hứng thú với lịch sử khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.