种子选手

种子选手
zhǒngzixuǎnshǒu
chủng tử tuyển thủ

mờ mịt; thăm thẳm; u tối (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mờ mịt; thăm thẳm; u tối (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.