种子岛

种子岛
Zhǒngzidǎo
chủng tử đảo

đảo Tanegashima (đảo của Nhật Bản ngoài khơi Kyushu, nơi phóng tàu vũ trụ của Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo Tanegashima (đảo của Nhật Bản ngoài khơi Kyushu, nơi phóng tàu vũ trụ của Nhật)

    • Tanegashima là một hòn đảo của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.