种姓制

种姓制
zhǒngxìngzhì
chủng tính chế

mất tăm; biệt vô âm tín; xa xôi thăm thẳm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mất tăm; biệt vô âm tín; xa xôi thăm thẳm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.