私生活

私生活
shēnghuó
tư sinh hoạt

đời tư; cuộc sống riêng tư

1 nghĩa#15747
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đời tư; cuộc sống riêng tư

    • Anh ấy rất chú trọng đời sống riêng tư của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.