私有化

私有化
yǒuhuà
tư hữu hoá

tư nhân hóa; cổ phần hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tư nhân hóa; cổ phần hóa

    • Công ty này đang được tư nhân hóa.

  2. động từ

    tư nhân hóa

    • Công ty này đã được tư nhân hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.