私房钱

私房钱
fángqián
tư phòng tiền

tiền bí mật; tiền để dành riêng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền bí mật; tiền để dành riêng

    • Anh ấy giấu rất nhiều tiền riêng.

  2. danh từ

    tiền lẻ giấu kín; tiền riêng tư

    • Anh ấy có quỹ đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.