私定终身

私定终身
dìngzhōngshēn
tư định chung thân

tự định chung thân; hẹn hò riêng tư [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tự định chung thân; hẹn hò riêng tư [thành ngữ]

    • Họ đã tự ý định chung thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.