秀珍菇

秀珍菇
xiùzhēn
tú trân cô

nấm bào ngư (Pleurotus ostreatus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm bào ngư (Pleurotus ostreatus)

    • Nấm sò là một loại nấm ăn phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.