禁止驶入

禁止驶入
jìnzhǐshǐ
cấm chỉ sử nhập

cấm đi vào; cấm vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cấm đi vào; cấm vào

    • Cấm đi vào!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.