Tới nội dung chính

禁

禁
jìn
cấm
⽰bộ thị · 13 nét

cấm; không được phép

2 nghĩa#27722
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cấm; không được phép

    • 。

      Ở đây cấm hút thuốc.

  2. 貳

    không được phép; cấm

禁
jīn
cấm
BỘ THỦ⽰
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu