Tới nội dung chính

神色

神色
shénsè
thần sắc

vẻ; biểu cảm; khí thế

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vẻ; biểu cảm; khí thế

    • 。

      Thần sắc anh ấy rất căng thẳng.

  2. 貳名danh từ

    bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh

神
shén
thần
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu