表情

表情
biǎoqíng
biểu tình

biểu cảm; nét mặt; (facial) biểu hiện cảm xúc

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2530
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu cảm; nét mặt; (facial) biểu hiện cảm xúc

    脸上显示的感情或态度liǎn shàng xiǎnshì de gǎnqíng huò tàidù

    • Biểu cảm của cô ấy rất lạ.

  2. động từ

    biểu cảm; nét mặt; cảm xúc

    用脸部动作表达内心的感受yòng liǎnbù dòngzuò biǎodá nèixīn de gǎnshòu

    • Biểu cảm của anh ấy rất nghiêm túc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.