Tới nội dung chính

气色

气色
qìsè
khí sắc

dung nhan; nhan sắc

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9018
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dung nhan; nhan sắc

    中脸上显示出来的健康状态和神气liǎn shàng xiǎnshì chūlái de jiànkāng zhuàngtài hé shénqi

    • 。

      Khí sắc của cô ấy rất tốt.

气
qì
khí
BỘ THỦ⽓
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu