神经网

神经网
shénjīngwǎng
thần kinh võng

mạng thần kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng thần kinh

    • Mạng thần kinh là một phần của trí tuệ nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thân(trình bày, sấm sét)HÌNH THANH

Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.