Tới nội dung chính

祝愿

祝愿
zhùyuàn
chúc nguyện

mong; mong muốn

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#18658
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mong; mong muốn

    • !

      Tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

祝
zhù
chúc
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu