社民党

社民党
Shèmíndǎng
xã dân đảng

Đảng Dân chủ Xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảng Dân chủ Xã hội

    • Đảng Dân chủ Xã hội là một đảng chính trị ở Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.