礤床儿

礤床儿
chuángr
sát sàng nhi

dụng cụ bào sợi; máy bào sợi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ bào sợi; máy bào sợi

    • Cái máy bào này rất dễ sử dụng.

  2. danh từ

    cái cạo rau; máy cạo (dụng cụ nhà bếp)

    • Cái nạo này rất dễ dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.