磷酸盐岩

磷酸盐岩
línsuānyányán
lân toan diêm nham

đá phốt phát; đá chứa muối phosphoric

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá phốt phát; đá chứa muối phosphoric

    • Phosphorite là một loại khoáng chất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.