Tới nội dung chính

磨磨蹭蹭

磨磨蹭蹭
mómócèngcèng
ma ma thặng thặng

có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]

2 nghĩa#31852
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy luôn chậm chạp.

  2. 貳形tính từ

    chần chừ; tiết tiết; lủi thủi

    • 。

      Anh ấy luôn chần chừ.

磨
mó
ma
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu