磨磨蹭蹭

磨磨蹭蹭
cèngcèng
ma ma thặng thặng

có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]

2 nghĩa#31852
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn chậm chạp.

  2. tính từ

    chần chừ; tiết tiết; lủi thủi

    • Anh ấy luôn chần chừ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.