磨料

磨料
liào
ma liệu

vật liệu mài; chất mài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu mài; chất mài

    • Loại vật liệu mài này rất bền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.