磨床

磨床
chuáng
ma sàng

máy mài; máy mài tờn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy mài; máy mài tờn

    • Cái máy mài này cũ rồi.

  2. danh từ

    ngày hết hạn; ngày hạn dùng

    • Cái máy mài này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.