磨唧

磨唧
ji
má tức

(phương ngữ) chậm chạp; lề mề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (phương ngữ) chậm chạp; lề mề

    • Bạn đừng có lề mề nữa, nhanh lên!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.