Tới nội dung chính

磨合

磨合
móhé
ma hợp

lấy láng, mài giũa; thích ứng lẫn nhau

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lấy láng, mài giũa; thích ứng lẫn nhau

    • 。

      Xe mới cần chạy rốt-đa.

  2. 貳动động từ

    có tay có chân (đủ sức tự lo cho bản thân)

磨
mó
ma
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu