磁暴

磁暴
bào
từ bạo

bão từ; bão từ trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bão từ; bão từ trường

    • Bão từ mặt trời sẽ ảnh hưởng đến Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.