磁控管

磁控管
kòngguǎn
từ khống quản

ống magnetron (dùng để tạo vi sóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống magnetron (dùng để tạo vi sóng)

    • Ống từ khống là một loại ống chân không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.