磁卡

磁卡
từ ca

thẻ từ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ từ

    • Xin hãy quẹt thẻ từ.

  2. danh từ

    thẻ từ

    • Tôi không có thẻ từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.