磁化

磁化
huà
từ hoá

từ hóa; nam hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    từ hóa; nam hóa

    • Vật liệu này có thể bị từ hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.