- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
đường sức từ; đường sức từ trường
đường sức từ; đường sức từ trường
Đường sức từ là vô hình.
đường sức từ; đường sức từ trường
đường sức từ; đường sức từ trường
Đường sức từ là vô hình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.