碳粉

碳粉
tànfěn
thán phấn

mực in (máy in laser)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mực in (máy in laser)

    • Máy in này cần mực in mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.