Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
碱化
碱化
kiềm hoá
kiềm hoá; làm cho có tính kiềm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiềm hoá; làm cho có tính kiềm
- 。
Loại nước này có thể kiềm hóa đất.
- 貳名danh từ
kiềm hóa (hóa học)
- 。
Đất bị kiềm hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ碱化
Phồn thể鹼化
kiềm hoá
kiềm hoá; làm cho có tính kiềm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiềm hoá; làm cho có tính kiềm
- 。
Loại nước này có thể kiềm hóa đất.
- 貳名danh từ
kiềm hóa (hóa học)
- 。
Đất bị kiềm hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu