碗公

碗公
wǎngōng
oản công

(Tw) cái tô rất to

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Tw) cái tô rất to

    • Cái bát lớn này rất to.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thạch(đá, đồ vật cứng)BỘ
  • uyển(cong, nhẹ nhàng)HÌNH THANH

Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.