- 石thạch(đá)BỘ
- 卒tốt(người lính, kết thúc)HÌNH THANH
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
mảnh vải rách; mảnh vải tơi
mảnh vải rách; mảnh vải tơi
Những mảnh vải vụn này có thể dùng để làm thảm.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
mảnh vải rách; mảnh vải tơi
mảnh vải rách; mảnh vải tơi
Những mảnh vải vụn này có thể dùng để làm thảm.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.