碎催

碎催
suìcuī
toái thôi

tay sai; chó săn (của nhà Chu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tay sai; chó săn (của nhà Chu)

    • Anh ta chỉ là một tên sai vặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.