硬领

硬领
yìnglǐng
ngạnh lãnh

cổ áo cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ áo cứng

    • Cổ áo sơ mi này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.