硬脂酸

硬脂酸
yìngzhīsuān
ngạnh chi toan

axit stearic; axit cứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit stearic; axit cứng

    • Axit stearic là một loại axit béo bão hòa.

  2. danh từ

    axit stearic; stearate

    • Axit stearic là một loại axit béo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.