硬编码

硬编码
yìngbiān
ngạnh biên mã

mã hóa cứng; mã cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mã hóa cứng; mã cứng

    • Chức năng này được mã hóa cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.