硬糖

硬糖
yìngtáng
ngạnh đường

kẹo cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹo cứng

    • Tôi thích ăn kẹo cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.