硬座

硬座
yìngzuò
ngạnh toạ

điểm thấp nhất; (bóng) đáy thấp nhất (vd: trong một mối quan hệ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm thấp nhất; (bóng) đáy thấp nhất (vd: trong một mối quan hệ)

    • Tôi đã mua một vé ghế cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.