硬仗

硬仗
yìngzhàng
ngạnh trượng

cầu thủ dự bị; thay thế (nhân sự, linh kiện...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu thủ dự bị; thay thế (nhân sự, linh kiện...)

    • Đây là một trận chiến khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.