硫氰酸酶

硫氰酸酶
liúqíngsuānméi
lưu tình toan môi

rhodanase enzyme; enzyme chuyển hóa lưu huỳnh siyanua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rhodanase enzyme; enzyme chuyển hóa lưu huỳnh siyanua

    • Rhodanase là một loại enzyme.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.