硕丽

硕丽
shuò
thạc lệ

tháng; mặt trăng; trăng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tháng; mặt trăng; trăng

    • Bức tranh này đẹp vô cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.