硒鼓

硒鼓
tây cổ

trống mực; trống cảm quang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trống mực; trống cảm quang

    • Hộp mực này cần được thay thế rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.