Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
/
砷制剂
砷制剂
thân chế tễ
chế phẩm arsenic; thuốc chứa asen
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế phẩm arsenic; thuốc chứa asen
- 。
Arsphenamine là một loại thuốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
砷制剂
Phồn thể砷製劑
thân chế tễ
chế phẩm arsenic; thuốc chứa asen
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế phẩm arsenic; thuốc chứa asen
- 。
Arsphenamine là một loại thuốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu