破绽
破绽
phá trán
nhược điểm; điểm yếu
3 nghĩa#27608
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhược điểm; điểm yếu
- 。
Kế hoạch này có một điểm yếu.
- 貳名danh từ
lỗi hở; điểm yếu
- 。
Kế hoạch này có sơ hở.
- 參名danh từ
lỗ hổng; sơ hở
- 。
Kế hoạch này có một lỗ hổng.
Đang tải…
破绽
Phồn thể破綻
phá trán
nhược điểm; điểm yếu
3 nghĩa#27608
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhược điểm; điểm yếu
- 。
Kế hoạch này có một điểm yếu.
- 貳名danh từ
lỗi hở; điểm yếu
- 。
Kế hoạch này có sơ hở.
- 參名danh từ
lỗ hổng; sơ hở
- 。
Kế hoạch này có một lỗ hổng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu