- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
chia đều; phân đều
chia đều; phân đều
Anh ấy dùng rìu bổ gỗ.
khoét rỗng; mổ xẻ; khoét hõm
Anh ấy dùng dao bổ một quả dưa hấu.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
chia đều; phân đều
chia đều; phân đều
Anh ấy dùng rìu bổ gỗ.
khoét rỗng; mổ xẻ; khoét hõm
Anh ấy dùng dao bổ một quả dưa hấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.