砭灸术

砭灸术
biānjiǔshù
biêm cứu thuật

mặt cong; mặt cong (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mặt cong; mặt cong (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.