砚盒

砚盒
yàn
nghiễn hạp

hộp inkstone; hộp nghiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp inkstone; hộp nghiên

    • Cái hộp mực này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.