砚兄

砚兄
yànxiōng
nghiễn huynh

anh nghiên; anh đàn em cùng lớp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh nghiên; anh đàn em cùng lớp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.